Việc phân biệt và lựa chọn giữa Switch Layer 2 và Layer 3 quyết định trực tiếp đến hiệu năng và tính bảo mật của hạ tầng mạng doanh nghiệp. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao hai chiếc Switch cùng kích thước, cùng 24 cổng 1Gbps, nhưng dòng Layer 3 lại có giá đắt gấp đôi, thậm chí gấp ba lần dòng Layer 2? Phải chăng nhà sản xuất đang ‘làm giá’? Hay bên trong lớp vỏ kim loại kia ẩn chứa một sức mạnh xử lý khác biệt hoàn toàn?
Thực tế đáng buồn là nhiều quản trị viên mạng (IT Admin), vì áp lực ngân sách, đã vô tình chọn nhầm Switch Layer 2 cho vị trí Core (lõi). Hậu quả là gì? Hệ thống mạng liên tục bị “bão” (Broadcast Storm), dữ liệu giữa các phòng ban tắc nghẽn, và Router Internet thì treo cứng do quá tải xử lý định tuyến nội bộ. Đây là cái giá quá đắt cho việc thiếu hiểu biết về kiến trúc phần cứng.
Bài viết này không lặp lại định nghĩa sách vở. Tại Nettek, chúng tôi sẽ cùng bạn “mổ xẻ” tường tận cơ chế Packet Rewrite và bộ nhớ TCAM của Switch Layer 2 và Layer 3. Bạn sẽ hiểu chính xác từng đồng tiền mình bỏ ra mua được những tính năng “sát thủ” nào.
Những điểm chính
- Tư duy: Switch Layer 2 chỉ “nhìn” thấy MAC Address, Layer 3 “hiểu” được IP và Subnet.
- Cốt lõi: Layer 3 thực hiện “Packet Rewrite” (viết lại gói tin) bằng phần cứng ASIC, không dùng CPU.
- Phần cứng: Sự khác biệt sống còn giữa bộ nhớ CAM (L2) và TCAM (L3).
- Ứng dụng: Layer 2 cho Access (truy cập), Layer 3 cho Core (lõi) để định tuyến Inter-VLAN tốc độ dây (wire-speed).

Sự khác biệt cốt lõi: Cơ chế xử lý phần cứng
Switch Layer 2 chuyển mạch dựa trên địa chỉ MAC, trong khi Switch Layer 3 định tuyến dựa trên IP bằng cách can thiệp sâu vào cấu trúc gói tin.
MAC Address và IP Routing
Hãy tưởng tượng gói tin dữ liệu như một bức thư hai lớp phong bì.
- Switch Layer 2 (Data Link): Hoạt động khá “máy móc”. Nó chỉ đọc lớp phong bì ngoài cùng (Frame Header) chứa MAC Address. Thấy địa chỉ đích, tra bảng, rồi chuyển đi. Nếu đích nằm ngoài mạng LAN? Nó hoàn toàn “bó tay” và đẩy trách nhiệm về Gateway.

- Switch Layer 3 (Network): Đây là “bộ não” thực thụ. Nó bóc lớp vỏ Frame để đọc lớp phong bì bên trong (Packet Header) chứa IP Address. Nó quyết định: “Gói tin này cần sang VLAN 10 hay VLAN 20?”.
Tham khảo thêm: cấu trúc Frame Ethernet để hiểu rõ hơn về các trường thông tin trong header.
Bí mật của Layer 3 Switching: Packet Rewrite (Viết lại gói tin)
Nhiều người lầm tưởng Switch L3 chỉ đơn giản là “chuyển” gói tin đi như Router. Sai lầm! Thực tế, khi định tuyến giữa các VLAN, Switch L3 thực hiện hành động phẫu thuật gói tin ngay trên phần cứng:
- Thay đổi MAC nguồn (Source MAC): Gỡ bỏ MAC của máy gửi, thay bằng MAC của chính cổng Switch (SVI).
- Thay đổi MAC đích (Dest MAC): Thay bằng MAC của thiết bị nhận (hoặc Next Hop).
- Giảm TTL (Time-To-Live): Trừ giá trị TTL đi 1 (để chống loop vô hạn).
- Tính lại Checksum: Do header thay đổi, mã kiểm tra lỗi (FCS) phải được tính lại.
Tất cả 4 bước này diễn ra trong vài micro giây nhờ chip ASIC, thứ mà Router chạy bằng CPU (Software-based) phải vất vả mới làm được.

Bảng nhớ: CAM và TCAM/FIB
Đây là chi tiết “ăn tiền” phân biệt chuyên gia và người mới:
- Switch L2 dùng bảng CAM (Content Addressable Memory): Chỉ so khớp chính xác (0 hoặc 1). Ví dụ: MAC A nằm ở Cổng 1. Nhanh, nhưng đơn giản.
- Switch L3 dùng bảng TCAM (Ternary CAM) và FIB:
- TCAM cho phép so khớp “wildcard” (0, 1 hoặc “sao cũng được”). Điều này cực kỳ quan trọng để xử lý Subnet Mask và danh sách kiểm soát truy cập (ACL).
- FIB (Forwarding Information Base): Chứa thông tin định tuyến đã tối ưu hóa từ bảng Routing Table, giúp quyết định chuyển hướng diễn ra ở tốc độ dây (Wire-speed).
Inter-VLAN Routing: “Vũ khí” chống nghẽn cổ chai
Inter-VLAN Routing cho phép các VLAN giao tiếp trực tiếp qua SVI ngay trên Switch với tốc độ phần cứng, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào Router biên.
So sánh hiệu năng: Router-on-a-stick và L3 Switch
Đây là sai lầm kinh điển mà Nettek thường gặp khi đi cứu hộ hệ thống:
- Mô hình Router-on-a-stick (Dùng Switch L2):
- Dữ liệu từ VLAN A sang VLAN B phải chạy ngược từ Switch lên Router qua đường Trunk.
- Hệ quả: Đường dây này thành “nút cổ chai”. Router phải gánh thêm việc định tuyến nội bộ, CPU tăng vọt, làm chậm cả Internet.

- Mô hình L3 Switch (Dùng SVI – Switch Virtual Interface):
- Switch L3 tạo giao diện ảo (SVI) cho từng VLAN.
- Dữ liệu được định tuyến ngay bên trong bảng mạch (Backplane) của Switch.
- Kết quả: Tốc độ đạt mức tối đa của phần cứng (hàng chục Gbps). Router Internet được giải phóng hoàn toàn.
Bảng so sánh tham số kỹ thuật Switch Layer 2 và Layer 3
Tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng nhất để phân biệt năng lực xử lý.
| Tiêu chí | Switch Layer 2 | Switch Layer 3 |
| Tầng OSI | Data Link (Lớp 2) | Network (Lớp 3) |
| Đơn vị xử lý | Frame (Khung) | Packet (Gói tin) & Frame |
| Cơ chế phần cứng | Giữ nguyên Frame Header | Rewrite Frame Header (Thay đổi MAC, TTL) |
| Bộ nhớ | CAM (Chính xác) | TCAM (Wildcard), FIB, ARP |
| Tốc độ định tuyến | N/A | Wire-speed (Tốc độ dây) nhờ ASIC |
| Ứng dụng chính | Access Layer (Truy cập) | Core/Distribution Layer (Lõi) |
Tư vấn kiến trúc mạng: Khi nào dùng loại nào?
Nguyên tắc vàng: Layer 2 cho Access để tiết kiệm, Layer 3 cho Core để chịu tải.
Access Layer (Lớp truy cập): Lãnh địa của Layer 2
Nơi cắm trực tiếp PC, Camera, Wifi.
- Nhu cầu: Cần nhiều cổng, giá tốt.
- Lựa chọn: Switch Layer 2 Managed là đủ. Bạn cần tính năng an ninh như Port Security hay DHCP Snooping hơn là định tuyến.
Core/Distribution Layer: Sân chơi của Layer 3
Nơi “gom” lưu lượng từ toàn bộ hệ thống.
- Nhu cầu: Xử lý hàng triệu gói tin/giây giữa các VLAN, chịu tải cao.
- Lựa chọn: Bắt buộc là Switch Layer 3. Ngoài Inter-VLAN, nó hỗ trợ các giao thức dự phòng như VRRP hay OSPF. Nếu đứt một dây, hệ thống tự chuyển hướng trong mili-giây.
Kinh nghiệm thực chiến: Nâng cấp hệ thống 100 nhân sự
Dưới đây là Case Study thực tế Nettek đã xử lý, giải quyết triệt để tình trạng nghẽn băng thông nội bộ.
Tình huống:
Một Agency thiết kế (100 nhân sự) dùng 5 Switch L2 dồn về 1 Router DrayTek Vigor2925.
Vấn đề đau đầu:
Mỗi khi đội Editor copy file Project nặng (vài chục GB) lên NAS, mạng Internet cả công ty “rùa bò”. Sale không gửi được mail.
Nguyên nhân: Throughput NAT của DrayTek 2925 chỉ khoảng 300-400Mbps. Khi gánh thêm lưu lượng nội bộ khổng lồ, CPU Router chạm đỉnh 100%, treo cứng.
Giải pháp Nettek triển khai:
- Thay Switch trung tâm bằng Switch Layer 3 (Cisco Catalyst C9200L hoặc Aruba 2930F).
- Cấu hình Inter-VLAN Routing trên Switch L3.
- Chuyển Default Gateway của máy tính về IP Switch L3.
- Cấu hình “Default Route” từ Switch L3 trỏ ra Router để đi Internet.
Kết quả:
Thật tuyệt vời! Tốc độ copy file nội bộ đạt 1Gbps (Wire-speed), mượt mà. Router Internet được giải phóng, CPU chỉ hoạt động 10-20%, mạng Internet chạy phà phà bất chấp đội Editor đang render.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Switch Layer 3 có làm chậm mạng hơn Layer 2 không?
Không. Nhờ chip ASIC chuyên dụng và bảng FIB, Switch L3 thực hiện việc “Rewrite Packet” ở tốc độ dây (Wire-speed). Độ trễ (Latency) khi định tuyến L3 gần như ngang bằng với chuyển mạch L2.
Switch Layer 2 có chia được VLAN không?
Có. Switch L2 chia được VLAN (802.1Q) để phân tách Broadcast Domain. Tuy nhiên, nó không thể tự chuyển dữ liệu từ VLAN này sang VLAN kia. Muốn thông thương, bạn cần Router hoặc Switch L3.
Switch Layer 3 có thay thế hoàn toàn Router không?
Không. Switch L3 rất mạnh ở mạng LAN, nhưng thiếu các tính năng WAN chuyên sâu như NAT, PPPoE, hay VPN Tunneling phức tạp. Mô hình chuẩn vẫn là: Router (Biên) + Switch L3 (Core).
Kết luận
Cuộc chiến Switch Layer 2 và Layer 3 không phải là xem ai mạnh hơn, mà là ai phù hợp hơn. Switch Layer 2 là “công nhân” cần mẫn cho lớp truy cập. Switch Layer 3 là “nhạc trưởng” tài ba cho lớp lõi.
Đừng để sự thiếu hiểu biết về TCAM hay Packet Rewrite khiến bạn đầu tư sai chỗ, gây nghẽn cổ chai cho cả hệ thống. Nếu bạn vẫn phân vân về việc quy hoạch VLAN hay chọn thiết bị? Hãy liên hệ ngay với Nettek qua số 0979.300.098. Chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi cung cấp giải pháp hạ tầng mạng tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn.

