Các chuẩn PoE: So sánh IEEE 802.3af, at và bt chi tiết (2026)

Bảng tóm tắt các chuẩn PoE IEEE 802.3af 802.3at và 802.3bt Type 3 Type 4

Bạn đã bao giờ rơi vào tình cảnh dở khóc dở cười này chưa: Mua một chiếc Camera PTZ “xịn sò” hay bộ phát Wifi 6E đắt tiền, hí hửng cắm vào hệ thống nhưng thiết bị lại “im hơi lặng tiếng”? Hoặc tệ hơn, hệ thống chạy chập chờn, cứ tải nặng là khởi động lại? Rất nhiều kỹ sư, thậm chí là dân lão làng, vẫn thường mắc sai lầm chết người khi đánh đồng mọi cổng cấp nguồn là như nhau.

Thực tế phũ phàng là việc chọn sai Các chuẩn PoE không chỉ khiến hệ thống hoạt động kém ổn định do sụt áp, mà còn có thể “nướng chín” mạch nguồn của thiết bị nếu gặp phải nguồn Passive phi tiêu chuẩn. Bài viết này của NETTEK sẽ là bản “hồ sơ kỹ thuật” chi tiết nhất, giúp bạn giải phẫu từng milivolt của các tiêu chuẩn IEEE 802.3 và lựa chọn hạ tầng vật lý chuẩn xác đến từng mét dây.

Những điểm chính

  • Active vs Passive PoE: Phân biệt nguồn chủ động (thông minh) và thụ động (nguy hiểm) để tránh cháy thiết bị.
  • IEEE 802.3bt (Type 4): Công suất lên tới 90W nhưng yêu cầu điện áp tối thiểu khắt khe hơn (52V).
  • DC Resistance Unbalance: Kẻ thù thầm lặng gây mất gói tin (Packet Loss) trên chuẩn 4-Pair.
  • TSB-184-A: Tiêu chuẩn nhiệt độ bó cáp bắt buộc khi triển khai PoE công suất lớn.

Tổng quan sự tiến hóa của Các chuẩn PoE (IEEE 802.3)

Sự ra đời của các chuẩn PoE mới (802.3bt) là lời giải tất yếu cho cơn khát năng lượng của IoT, nâng công suất từ 15.4W lên tới 90W.

Đã qua rồi cái thời PoE chỉ dùng để nuôi vài chiếc điện thoại bàn VoIP. Hạ tầng mạng ngày nay là cuộc chơi của những “quái vật” ngốn điện như màn hình quảng cáo, đèn LED thông minh hay Camera Speed Dome có sấy kính. Để hiểu rõ thiết bị cấp nguồn, bạn có thể xem lại bài viết về Switch PoE. Còn ở đây, chúng ta tập trung vào “luật chơi” – các Standard.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật (Cập nhật 2026)

Dưới đây là bảng “quyền lực” mà mọi kỹ sư cần nắm rõ. Hãy chú ý sự khác biệt cực lớn về điện áp đầu vào của Type 4.

Đặc điểm kỹ thuật IEEE 802.3af (PoE) IEEE 802.3at (PoE+) IEEE 802.3bt (PoE++) IEEE 802.3bt (PoE++)
Type Type 1 Type 2 Type 3 Type 4
Năm ban hành 2003 2009 2018 2018
PSE Power (Min) 15.4 W 30 W 60 W 90 W (IEEE) / 100 W (Proprietary)*
PD Power (Max) 12.95 W 25.5 W 51 W 71.3 W
Voltage Range (PSE) 44V – 57V 50V – 57V 50V – 57V 52V – 57V
Cặp dây cấp nguồn 2-pair 2-pair 4-pair 4-pair
Ứng dụng điển hình VoIP, Cam cố định Wifi 5, PTZ nhỏ Wifi 6, Building Auto PTZ lớn, Laptop, TV
Bảng tóm tắt các chuẩn PoE IEEE 802.3af 802.3at và 802.3bt Type 3 Type 4
Bảng tóm tắt các chuẩn PoE IEEE 802.3af 802.3at và 802.3bt Type 3 Type 4

Lưu ý: Mức 100W thường là chuẩn riêng của hãng (như Cisco UPOE+) hoặc công suất tiêu thụ của bản thân Switch, chuẩn quốc tế IEEE chốt cứng ở 90W tại cổng.*

Cảnh báo: Active PoE vs Passive PoE (Sống còn)

Đừng nhầm lẫn Các chuẩn PoE của IEEE (Active) với nguồn Passive PoE (thường thấy ở Wifi Ubiquiti đời cũ hoặc Mikrotik giá rẻ).

  • Active PoE (IEEE 802.3af/at/bt): Switch hỏi thiết bị “Cần bao nhiêu điện?” trước khi cấp. An toàn tuyệt đối.
  • Passive PoE (24V/48V Always-on): Cắm là chạy, không hỏi han.
    • Hậu quả: Nếu bạn cắm nhầm nguồn Passive 24V vào Camera chuẩn IEEE (cần 48V), Camera sẽ không chạy. Ngược lại, cắm nguồn Passive 48V vào Laptop hay thiết bị không hỗ trợ PoE -> Bùm! Cháy cổng LAN ngay lập tức.

Chi tiết kỹ thuật điện áp và Pinout trong Các chuẩn PoE

Hiểu rõ dải điện áp (Voltage Range) và hiện tượng mất cân bằng điện trở là chìa khóa để kỹ sư kiểm soát sụt áp trên đường dây dài.

Rất nhiều người lầm tưởng PoE luôn là 48V. Sai lầm! Nó là một dải điện áp dao động liên tục.

Sụt áp (Voltage Drop) và Yêu cầu khắt khe của Type 4

Tại sao Switch xuất 52V mà đến Camera chỉ còn 41.1V? Đó là vật lý cơ bản: Dây càng dài, điện trở càng lớn, sụt áp càng cao.

  • Type 3 (60W): Chấp nhận nguồn phát thấp nhất 50V.
  • Type 4 (90W): Bắt buộc nguồn phát (PSE) phải từ 52V trở lên.
    • Tại sao? Vì dòng điện lớn gây sụt áp cực mạnh. Nếu nguồn chỉ cấp 50V, điện áp tại thiết bị cuối sẽ tụt xuống dưới ngưỡng 41.1V -> Thiết bị ngắt hoặc khởi động lại liên tục. Đây là lỗi phổ biến nhất khi dùng Switch non-name rẻ tiền cho dự án lớn.
Sơ đồ mô phỏng hiện tượng sụt áp Voltage Drop trên đường dây truyền tải PoE 100m
Sơ đồ mô phỏng hiện tượng sụt áp Voltage Drop trên đường dây truyền tải PoE 100m

Hiểm họa ngầm: Mất cân bằng điện trở (DC Resistance Unbalance)

Khác với chuẩn cũ chỉ dùng 2 cặp dây, chuẩn 802.3bt dùng cả 4 cặp. Đây là lúc vấn đề phát sinh. Nếu chất lượng lõi đồng không đồng đều hoặc đầu bấm mạng (Modular Plug) kém chất lượng làm tiếp xúc không đều, sẽ xảy ra hiện tượng dòng điện chạy lệch (lệch pha).

  • Hậu quả: Biến áp cách ly (Transformer) trong Switch bị bão hòa từ -> Gây mất gói tin (Packet Loss) dù đo thông mạch vẫn kêu tít tít.
  • Giải pháp: Với các chuẩn PoE công suất cao, bắt buộc phải dùng cáp và hạt mạng chính hãng có Test Report (như CommScope, Belden…) để đảm bảo cân bằng điện trở.
Hiện tượng mất cân bằng điện trở DC Resistance Unbalance trong chuẩn PoE truyền tải 4 đôi dây
Hiện tượng mất cân bằng điện trở DC Resistance Unbalance trong chuẩn PoE truyền tải 4 đôi dây

Hệ thống phân cấp PoE Class (Class 0-8)

PoE Class cho phép Switch và thiết bị “đàm phán” chính xác mức năng lượng cần thiết qua giao thức LLDP, tối ưu hóa Power Budget.

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao cắm Camera 5W vào cổng 90W mà nó không bị nổ? Đó là nhờ cơ chế Handshake.

Chi tiết từng Class (Từ 0 đến 8)

Khi mới cắm, Switch đo dòng điện đặc trưng (Signature) để phân loại:

  • Class 0: 15.4W (Mặc định) – Không khuyến khích dùng.
  • Class 1-2: 4W – 7W (Thiết bị IoT nhỏ).
  • Class 3: 15.4W (Chuẩn af).
  • Class 4: 30W (Chuẩn at – PoE+).
  • Class 5-6: 45W – 60W (Chuẩn bt Type 3).
  • Class 7-8: 75W – 90W (Chuẩn bt Type 4).

Mẹo chuyên gia: Dùng giao thức LLDP (Link Layer Discovery Protocol) giúp Switch cấp lại công suất chính xác tới 0.1W, thay vì cấp dư thừa theo Class. Để tính toán tổng thể, hãy tham khảo cách tính Power Budget cho toàn hệ thống.

Yêu cầu hạ tầng cáp mạng cho Các chuẩn PoE công suất lớn

Với chuẩn PoE++ (90W), việc lựa chọn cáp mạng không chỉ là vấn đề truyền dữ liệu mà còn là vấn đề an toàn cháy nổ và tản nhiệt.

Khi dòng điện tăng lên, bó cáp mạng sẽ biến thành “lò sưởi”.

Tiêu chuẩn TSB-184-A về nhiệt độ

Theo tiêu chuẩn TSB-184-A, khi triển khai các chuẩn PoE Type 3/4, nhiệt độ bó cáp không được tăng quá 15°C so với môi trường. Nếu bạn bó 100 sợi dây chặt cứng trong ống gen, nhiệt độ lõi có thể lên tới 70°C. Vỏ cáp chảy ra, lõi đồng nóng lên làm tăng điện trở -> Sụt áp -> Mạng lag.

Ảnh mô phỏng nhiệt độ bó cáp mạng tăng cao theo tiêu chuẩn tản nhiệt TSB-184-A
Ảnh mô phỏng nhiệt độ bó cáp mạng tăng cao theo tiêu chuẩn tản nhiệt TSB-184-A

Lựa chọn cáp: Cat6A là chân ái

  • Cat5e (24AWG): Tuyệt đối không dùng cho PoE++ (90W). Tiết diện quá nhỏ.
  • Cat6/Cat6A (23AWG): Bắt buộc.
    • Lõi đồng to hơn (23AWG) -> Điện trở thấp.
    • Cat6A có rãnh khế (Cross filler) và lớp bọc chống nhiễu giúp tản nhiệt cực tốt.
    • Lời khuyên: Đừng bao giờ dùng dây pha nhôm (CCA) cho PoE. Đó là hành động “tự sát” kỹ thuật!

Dự án thực tế: Nâng cấp Wifi 6E Khách sạn 5 sao

Dưới đây là bài học từ dự án thực tế tại một khách sạn 5 sao ở Hà Nội mà NETTEK trực tiếp xử lý.

Thách thức: Khách sạn lắp Wifi 6E High Density và 4 Camera Speed Dome (có sấy kính). Đơn vị cũ tận dụng Switch PoE+ (30W) và dây Cat5e cũ.

  • Hiện tượng: Ban ngày chạy ổn. Đêm xuống, Camera bật hồng ngoại và sấy kính (ngốn 45W/con), Switch lập tức ngắt cổng. Wifi treo khi đông khách.

Giải pháp của NETTEK:

  1. Thiết bị: Thay thế bằng Switch Industrial chuẩn IEEE 802.3bt (90W).
  2. Hạ tầng: Kéo lại toàn bộ bằng cáp Cat6A U/UTP 23AWG chính hãng.
  3. Cấu hình: Bật LLDP và set ưu tiên nguồn “Critical” cho Camera.

Kết quả: Hệ thống chạy mượt 24/7. Điện áp tại Camera đạt 51.5V (trong ngưỡng an toàn) dù tải max công suất. Không còn hiện tượng rớt mạng.

Kỹ thuật viên NETTEK triển khai hệ thống Switch PoE chuẩn 802.3bt cho dự án Wifi 6E
Kỹ thuật viên NETTEK triển khai hệ thống Switch PoE chuẩn 802.3bt cho dự án Wifi 6E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tôi cắm thiết bị chuẩn cũ (af) vào Switch chuẩn mới (bt) có sao không?

Tuyệt đối an toàn. Các chuẩn PoE tương thích ngược hoàn toàn. Switch 802.3bt cực kỳ thông minh, nó sẽ nhận diện thiết bị của bạn chỉ là Class 2 (af) và cấp đúng 7W. Không bao giờ có chuyện ép dòng gây cháy.

Làm sao phân biệt Switch Active và Passive?

Hãy đọc kỹ thông số kỹ thuật (Datasheet). Active PoE sẽ ghi rõ “IEEE 802.3af/at/bt”. Passive PoE thường ghi “24V Passive” hoặc “Passive PoE”. Nếu không chắc chắn, đừng cắm bừa!

Khoảng cách truyền tải tối đa của chuẩn 90W là bao nhiêu?

Lý thuyết là 100m. Nhưng thực tế với dòng 90W, sụt áp rất lớn. Chúng tôi khuyến nghị giữ khoảng cách dưới 80m nếu dùng cáp Cat6 thường. Nếu bắt buộc đi xa 100m, hãy dùng Cat6A loại tốt nhất để giảm điện trở.

Kết luận

Việc nắm vững các chuẩn PoE (IEEE 802.3af/at/bt) không chỉ giúp hệ thống vận hành bền bỉ mà còn tối ưu chi phí đầu tư. Tương lai của Smart Building nằm ở chuẩn 802.3bt, và việc chuẩn bị hạ tầng cáp Cat6A ngay từ bây giờ là bước đi khôn ngoan.

Nếu bạn đang phân vân chưa biết chọn Switch PoE chuẩn nào, hoặc cần tính toán Power Budget để không bị “hớ”, hãy liên hệ ngay với NETTEK qua số 0979.300.098. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn giải pháp “đo ni đóng giày” cho bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *